Bogotá
Colombia
Bogotá Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bogotá ghi bàn cứ mỗi 99 phút trong Giải Primera B
Bogotá ghi trung bình 0.90 bàn mỗi trận
Bogotá là đội đầu tiên ghi bàn trong 29% trong suốt Giải Primera B
Bogotá không ghi được bàn trong 34% tại Giải Primera B
Bàn thua
Bogotá để thủng lưới cứ mỗi 86 phút tại Giải Primera B
Bogotá để thủng lưới trung bình 1.05 bàn mỗi trận
Bogotá đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Primera B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bogotá đã tham gia trong Giải Primera B
Bogotá tổng số bàn thắng mỗi trận 1.95 trong mỗi trận tại Giải Primera B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 29% đối với Bogotá tại Giải Primera B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 96% đối với Bogotá tại Giải Primera B
CDG thống kê
Bogotá đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải Primera B
Bogotá ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải Primera B
Bogotá ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại Giải Primera B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bogotá ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Primera B
Bogotá chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Primera B
Bogotá chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Primera B
Bogotá ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Primera B
Bogotá chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Primera B
Bogotá chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Primera B
Kèo Chấp Thống Kê
Bogotá ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Primera B
Trong hiệp một, Bogotá ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Primera B
Trong hiệp hai, Bogotá ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Primera B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bogotá thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Primera B
Bogotá có trung bình 3.95 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Bogotá thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Bogotá có trung bình 1.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Bogotá thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Bogotá có trung bình 2.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Phạt Góc Thống Kê
Bogotá thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Primera B
Bogotá có trung bình 5.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Bogotá thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải Primera B
Bogotá có trung bình 3.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Bogotá thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải Primera B
Bogotá có trung bình 2.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Bogotá Bàn
| # | Hình thức Torneo DIMAYOR 2026, Apertura | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 12 | 2 | 1 | 29:13 | 16 | 38 | |
| 2 | 15 | 10 | 2 | 3 | 27:15 | 12 | 32 | |
| 3 | 15 | 9 | 4 | 2 | 20:10 | 10 | 31 | |
| 4 | 15 | 9 | 2 | 4 | 24:14 | 10 | 29 | |
| 5 | 15 | 7 | 5 | 3 | 23:15 | 8 | 26 | |
| 6 | 15 | 6 | 5 | 4 | 16:14 | 2 | 23 | |
| 7 | 15 | 6 | 2 | 7 | 21:20 | 1 | 20 | |
| 8 | 15 | 5 | 5 | 5 | 15:14 | 1 | 20 | |
| 9 | 15 | 4 | 7 | 4 | 13:14 | -1 | 19 | |
| 10 | 15 | 4 | 5 | 6 | 13:17 | -4 | 17 | |
| 11 | 15 | 4 | 5 | 6 | 13:17 | -4 | 17 | |
| 12 | 15 | 2 | 7 | 6 | 15:20 | -5 | 13 | |
| 13 | 15 | 2 | 7 | 6 | 14:19 | -5 | 13 | |
| 14 | 15 | 2 | 4 | 9 | 8:24 | -16 | 10 | |
| 15 | 15 | 1 | 6 | 8 | 12:23 | -11 | 9 | |
| 16 | 15 | 1 | 4 | 10 | 9:23 | -14 | 7 |
- Next group phase
| # | Hình thức Torneo DIMAYOR 2026, Apertura, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:6 | 2 | 13 | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:4 | 4 | 9 | |
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | -1 | 6 | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:8 | -5 | 3 |
- Finals